Từ vựng tiếng Trung
huá

Nghĩa tiếng Việt

làm loạn; giảo hoạt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猾 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú) + 骨 (Cốt, biểu âm). Wiktionary không ghi ls code chi tiết. Cấu trúc gợi ý hình thanh: bộ khuyển chỉ thú vật (gian xảo như con thú); 骨 cho âm huá (gần hoạt). Gian xảo như thú dữ.

Hán-Việt: hoạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạt": thú (犭-Khuyển) xương (骨-Cốt) — con thú ranh ma linh hoạt lắt léo. Hoạt = xảo quyệt linh hoạt.

Gương Hán-Việt

hoạt trong 'hoạt động, linh hoạt' — cùng âm; 猾 thiên nghĩa tiêu cực: xảo quyệt

Mở khoá kiến thức

Biết 猾 mở khoá: 狡猾 (giảo hoạt – xảo quyệt), 猾吏 (hoạt lại – quan xảo quyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猾 gồm 犭(khuyển – chó/thú) và 骨 (cốt – xương). Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết. Cấu trúc gợi ý thú (犭) xảo quyệt như kẻ chỉ còn da bọc xương (骨) — ranh ma. Nghĩa là gian xảo, xảo quyệt. Từ thông dụng: 狡猾 (giảo hoạt – xảo quyệt). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyphOrigin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个商人很狡猾。Zhège shāngrén hěn jiǎohuá. thanh 4

    Người thương nhân này rất xảo quyệt.

  • 狐狸很狡猾,不容易被抓住。Húli hěn jiǎohuá, bù róngyì bèi zhuāzhù. thanh 2

    Con cáo rất xảo quyệt, không dễ bắt.

  • 他用狡猾的手段骗了大家。Tā yòng jiǎohuá de shǒuduàn piànle dàjiā. thanh 1

    Anh ta dùng thủ đoạn xảo quyệt lừa mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt hoạt (huá), 滑 là trơn/trượt; cùng nghĩa 'trơn tru, linh hoạt' nhưng 猾 tiêu cực hơn

  • cùng Hán-Việt hoạt (huó), 活 là sống/hoạt động; dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.