Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
róngrǔ

Nghĩa tiếng Việt

vinh nhục, vinh quang và nhục nhã

Âm Hán Việt

vinh nhục

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm '荣辱与共' (cùng chung vinh nhục)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vinh nhục

Từng chữ

  • vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
  • nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要荣辱与共。Wǒmen yào róngrǔyǔgòng thanh 3

    Chúng ta phải cùng chung vinh nhục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.