Nghĩa tiếng Việt
cỏ dại mọc um tùm; cái đệm cỏ
Âm Hán Việt
nhục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 13 nét
蓐 là chữ độc thể, bộ 艸 (thảo). Wiktionary không có định nghĩa rõ ràng (rfdef) nhưng các từ ghép cho thấy nghĩa: đệm cỏ, giường đẻ (臨蓐), vết lở (蓐瘡). Có ảnh tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ tấm đệm lót hoặc liên quan đến thời kỳ sinh đẻ của phụ nữ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nhục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "náu": bộ 艸 (cỏ) — tấm đệm cỏ "náu" thân người nằm nghỉ — gợi cảnh sản phụ nằm trên đệm cỏ.
Gương Hán-Việt
"náu" trong 臨蓐 (lâm náu — lúc sắp sinh), 床蓐 (sàng náu — đệm giường)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓐 giúp đọc văn ngôn y học và hôn tục cổ: 臨蓐 (sắp sinh), 蓐母 (bà đỡ), 坐蓐 (ngồi đẻ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蓐 (náu) theo từ ghép trong Wiktionary: 床蓐 (đệm giường), 臨蓐 (lúc sắp sinh — nằm trên đệm cỏ), 蓐母 (bà đỡ), 蓐收 (thần thu hoạch). Bộ 艸 liên quan đến cỏ cây. Có ảnh tiểu triện và lục thư thông. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 产妇临蓐之际,需要专人照顾。
Khi sản phụ sắp sinh, cần người chuyên chăm sóc.
- 蓐瘡是长期卧床者常见的并发症。
Lở loét (vết mục) là biến chứng thường gặp ở người nằm liệt lâu ngày.
- 床蓐指床上的褥子和席子。
床蓐 chỉ đệm và chiếu trên giường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.