Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa入场券 là từ chính thức hơn 门票; thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện lớn, triển lãm, hội nghị.
Câu ví dụ
- 他在网上购买了入场券。
Anh ta mua vé vào cửa trực tuyến.
- 入场券已售罄,无法补购。
Vé vào cửa đã bán hết, không thể mua thêm.
- 请出示入场券方可进入。
Vui lòng xuất trình vé vào cửa mới được vào.
- 这次展览免费提供入场券。
Triển lãm lần này cung cấp vé vào cửa miễn phí.
Kết hợp thường gặp
- 购买入场券
mua vé vào cửa
- 免费入场券
vé vào cửa miễn phí
- 出示入场券
xuất trình vé vào cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.