Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 买 (mua), 拿 (lấy) hoặc làm định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhập trường khoán
Từng chữ
- 入nhậpvào trong
- 场trườngvùng; cái sân
- 券khoánvăn tự để làm tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa入场券 là từ chính thức hơn 门票; thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện lớn, triển lãm, hội nghị.
Câu ví dụ
- 他在网上购买了入场券。
Anh ta mua vé vào cửa trực tuyến.
- 入场券已售罄,无法补购。
Vé vào cửa đã bán hết, không thể mua thêm.
- 请出示入场券方可进入。
Vui lòng xuất trình vé vào cửa mới được vào.
- 这次展览免费提供入场券。
Triển lãm lần này cung cấp vé vào cửa miễn phí.
Kết hợp thường gặp
- 购买入场券
mua vé vào cửa
- 免费入场券
vé vào cửa miễn phí
- 出示入场券
xuất trình vé vào cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.