Từ vựng tiếng Trung
rù*chǎng*quàn入
场
券
Nghĩa tiếng Việt
vé vào cửa
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
入
Bộ: 入 (vào)
2 nét
场
Bộ: 土 (đất)
6 nét
券
Bộ: 刀 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 入: Hình ảnh của một người đang đi vào hoặc nhập vào một nơi nào đó.
- 场: Kết hợp giữa '土' (đất) thể hiện một khu vực, một nơi chốn cụ thể.
- 券: Phần trên là hình ảnh của một cái phiếu, phần dưới là '刀' (dao), thể hiện việc cắt hoặc phân chia.
→ 入场券: Cái vé để vào một nơi, như một buổi biểu diễn hoặc trận đấu.
Từ ghép thông dụng
入学
nhập học
场地
địa điểm
优惠券
phiếu giảm giá