Nghĩa tiếng Việt
(xem: khưu dẫn 蚯蚓)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚓 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 引 (Dẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng (虫) chỉ loại sinh vật; 引 cho âm yǐn gần với âm đọc hiện đại.
Hán-Việt: dẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dẫn": bộ Trùng (虫) + Dẫn (引: kéo dài) — con giun đất (蚯蚓) kéo dài thân mình qua đất như kéo sợi dây.
Gương Hán-Việt
蚯蚓 (khưu dẫn) — con giun đất
Mở khoá kiến thức
Biết 蚓 (dẫn) mở khoá từ 蚯蚓 (khưu dẫn: giun đất) — từ luôn đi cùng 蚯, hiếm dùng độc lập.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蚓 = 虫 (biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 引 (biểu âm), là chữ hình thanh. Chữ dùng chủ yếu trong từ ghép 蚯蚓 (qiūyǐn: giun đất). Đây là sinh vật sống trong đất, có thân mềm dài. Không tìm thấy trong giáp cốt văn; xuất hiện trong văn bản trung đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚯蚓是很好的鱼饵。
Giun đất là mồi câu cá rất tốt.
- 雨后,地上爬出很多蚯蚓。
Sau mưa, rất nhiều giun đất bò ra mặt đất.
- 农民用蚯蚓来改善土壤质量。
Nông dân dùng giun đất để cải thiện chất lượng đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.