Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng được cho người, vật, sự kiện và hiện tượng; sắc thái trung tính đến tích cực, không hàm ý xấu.
Câu ví dụ
- 她穿着那件红裙子,引人注目地走进了会场。
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ, thu hút mọi ánh nhìn khi bước vào hội trường.
- 这项科技成果引人注目,受到广泛关注。
Thành tựu công nghệ này rất nổi bật, thu hút sự quan tâm rộng rãi.
- 他的发言引人注目,赢得了全场掌声。
Bài phát biểu của anh ấy nổi bật, giành được tràng vỗ tay từ cả hội trường.
- 这幅引人注目的广告吸引了大量顾客。
Tấm quảng cáo bắt mắt này thu hút rất nhiều khách hàng.
Kết hợp thường gặp
- 格外引人注目
đặc biệt thu hút sự chú ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.