Từ vựng tiếng Trung
yǐn*rén
zhù*mù

Nghĩa tiếng Việt

Dẫn nhân chú mục — thu hút sự chú ý của mọi người, nổi bật đến mức ai cũng phải nhìn; existingmeaning 「bắt mắt」 đúng nhưng từ này còn có nghĩa rộng hơn, áp dụng cho cả người, sự kiện, tin tức.

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng được cho người, vật, sự kiện và hiện tượng; sắc thái trung tính đến tích cực, không hàm ý xấu.

Câu ví dụ

  • 她穿着那件红裙子,引人注目地走进了会场。Tā chuānzhe nà jiàn hóng qúnzi, yǐnrénzhùmù de zǒujìn le huìchǎng. thanh 1

    Cô ấy mặc chiếc váy đỏ, thu hút mọi ánh nhìn khi bước vào hội trường.

  • 这项科技成果引人注目,受到广泛关注。Zhè xiàng kējì chéngguǒ yǐnrénzhùmù, shòudào guǎngfàn guānzhù. thanh 4

    Thành tựu công nghệ này rất nổi bật, thu hút sự quan tâm rộng rãi.

  • 他的发言引人注目,赢得了全场掌声。Tā de fāyán yǐnrénzhùmù, yíngdé le quánchǎng zhǎngshēng. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy nổi bật, giành được tràng vỗ tay từ cả hội trường.

  • 这幅引人注目的广告吸引了大量顾客。Zhè fú yǐnrénzhùmù de guǎnggào xīyǐn le dàliàng gùkè. thanh 4

    Tấm quảng cáo bắt mắt này thu hút rất nhiều khách hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 格外引人注目géwài yǐnrénzhùmù thanh 2

    đặc biệt thu hút sự chú ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.