Nghĩa tiếng Việt
Dẫn nhân chú mục — thu hút sự chú ý của mọi người, nổi bật đến mức ai cũng phải nhìn; existingmeaning 「bắt mắt」 đúng nhưng từ này còn có nghĩa rộng hơn, áp dụng cho cả người, sự kiện, tin tức.
Âm Hán Việt
dẫn nhân chú mục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự nổi bật, gây chú ý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dẫn nhân chú mục
Từng chữ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 人nhânngười
- 注chúrót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng được cho người, vật, sự kiện và hiện tượng; sắc thái trung tính đến tích cực, không hàm ý xấu.
Câu ví dụ
- 她穿着那件红裙子,引人注目地走进了会场。
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ, thu hút mọi ánh nhìn khi bước vào hội trường.
- 这项科技成果引人注目,受到广泛关注。
Thành tựu công nghệ này rất nổi bật, thu hút sự quan tâm rộng rãi.
- 他的发言引人注目,赢得了全场掌声。
Bài phát biểu của anh ấy nổi bật, giành được tràng vỗ tay từ cả hội trường.
- 这幅引人注目的广告吸引了大量顾客。
Tấm quảng cáo bắt mắt này thu hút rất nhiều khách hàng.
Kết hợp thường gặp
- 格外引人注目
đặc biệt thu hút sự chú ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.