Nghĩa tiếng Việt
vần; phong nhã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韻 = 音 (Âm, biểu nghĩa: âm thanh, âm nhạc) + 員 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh — 音 chỉ ý nghĩa âm thanh du dương, 員 cho âm đọc yùn/vận.
Hán-Việt: vận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vận": âm thanh (音) của người đông đúc (員) cất lên đồng điệu — đó là vần, là vận của thơ ca.
Gương Hán-Việt
vận — xuất hiện trong 押韻 (áp vận: gieo vần), 韻味 (vận vị: hương vị phong nhã), 韻律 (vận luật: tiết tấu).
Mở khoá kiến thức
Biết 韻 mở khoá hàng loạt từ về thơ ca và âm nhạc: 押韻, 音韻, 韻味, 韻律, 風韻.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 音 (âm) biểu nghĩa chỉ âm thanh; 員 (viên) biểu âm cho âm yùn. Nghĩa gốc là âm nhạc du dương, vần điệu; sau mở rộng sang phong nhã, vần thơ, vần trong ngữ âm học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这首诗押韻很工整。
Bài thơ này gieo vần rất chỉnh chu.
- 她说话很有韻味。
Cô ấy nói chuyện rất có phong vận.
- 学习汉语要掌握音韻规律。
Học tiếng Trung cần nắm quy luật âm vận.
- 古诗讲究平仄韻律。
Thơ cổ chú trọng tiết tấu bằng trắc và vần điệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.