Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

gieo, rắc

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芸 = 艹(Thảo) + 云 (Vân); chữ hình thanh (suy từ cấu trúc). Bộ 艹 chỉ thực vật; 云 (vân/mây) gợi âm đọc yún. Chưa có glyph origin rõ ràng từ Wiktionary — nguồn phân tích từ cấu trúc chữ.

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": cỏ (艹) tỏa hương như mây (云) — cây vân hương thơm ngát, xưa kẹp vào sách để trừ mối mọt. Nhớ: 芸 = vân hương, tài năng.

Gương Hán-Việt

Chữ 芸 đọc Hán-Việt là "vân", dùng trong tên riêng (Vân) và văn ngôn: 芸芸众生 (vân vân chúng sinh — muôn loài chúng sinh).

Mở khoá kiến thức

Biết 芸 mở khoá: 芸芸众生 (muôn loài), 芸香 (cây vân hương), nhận ra chữ trong tên riêng phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芸 seal 1
Tiểu triện
芸 liushutong 1芸 liushutong 2芸 liushutong 3
Lục thư thông

Cấu trúc gồm bộ 艹 (cỏ) và 云 (vân/mây). Nghĩa gốc chỉ cây vân hương (芸香), một loại thảo mộc thơm dùng để đuổi sâu bọ trong sách vở cổ đại. Sau được dùng rộng hơn với nghĩa: nghệ thuật, tài năng (艺). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng cho etymology đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芸芸众生都需要关爱。yúnyún zhòngshēng dōu xūyào guān'ài. thanh 2

    Muôn loài chúng sinh đều cần được yêu thương.

  • 她叫王芸,是个老师。tā jiào Wáng Yún, shì gè lǎoshī. thanh 1

    Cô ấy tên Vương Vân, là giáo viên.

  • 古人用芸香草保存书籍。gǔrén yòng yúnxiāng cǎo bǎocún shūjí. thanh 3

    Người xưa dùng cây vân hương để bảo quản sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 芸, cùng đọc vân/yún

  • đồng âm yùn/yún, dễ nhầm trong văn nói

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.