Nghĩa tiếng Việt
gieo, rắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芸 = 艹(Thảo) + 云 (Vân); chữ hình thanh (suy từ cấu trúc). Bộ 艹 chỉ thực vật; 云 (vân/mây) gợi âm đọc yún. Chưa có glyph origin rõ ràng từ Wiktionary — nguồn phân tích từ cấu trúc chữ.
Hán-Việt: vân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vân": cỏ (艹) tỏa hương như mây (云) — cây vân hương thơm ngát, xưa kẹp vào sách để trừ mối mọt. Nhớ: 芸 = vân hương, tài năng.
Gương Hán-Việt
Chữ 芸 đọc Hán-Việt là "vân", dùng trong tên riêng (Vân) và văn ngôn: 芸芸众生 (vân vân chúng sinh — muôn loài chúng sinh).
Mở khoá kiến thức
Biết 芸 mở khoá: 芸芸众生 (muôn loài), 芸香 (cây vân hương), nhận ra chữ trong tên riêng phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Cấu trúc gồm bộ 艹 (cỏ) và 云 (vân/mây). Nghĩa gốc chỉ cây vân hương (芸香), một loại thảo mộc thơm dùng để đuổi sâu bọ trong sách vở cổ đại. Sau được dùng rộng hơn với nghĩa: nghệ thuật, tài năng (艺). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng cho etymology đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芸芸众生都需要关爱。
Muôn loài chúng sinh đều cần được yêu thương.
- 她叫王芸,是个老师。
Cô ấy tên Vương Vân, là giáo viên.
- 古人用芸香草保存书籍。
Người xưa dùng cây vân hương để bảo quản sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.