Từ vựng tiếng Trung
duō*yún多
云
Nghĩa tiếng Việt
nhiều mây
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
云
Bộ: 二 (số hai)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '多' bao gồm hai bộ '夕' xếp chồng lên nhau, tạo cảm giác nhiều, đông đúc.
- Chữ '云' có bộ '二' và phần thân giống chữ '厶', tạo hình ảnh của mây trên trời.
→ 多云 có nghĩa là nhiều mây, chỉ tình trạng thời tiết.
Từ ghép thông dụng
多谢
cảm ơn nhiều
多么
biết bao, bao nhiêu
多少
bao nhiêu