Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

lộn xộn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纭 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 云 (Vân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi hình ảnh nhiều sợi chỉ rối, 云 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": 糸 (tơ) + 云 (mây) — như cuộn tơ rối tung lên như mây, lộn xộn bất định.

Gương Hán-Việt

vân trong 纷纭 (phân vân — lộn xộn, đa đoan); 众说纷纭 (chúng thuyết phân vân — mọi người nói mỗi người một kiểu)

Mở khoá kiến thức

Biết 纭 mở khoá thành ngữ 众说纷纭 (chúng thuyết phân vân) — dùng khi diễn đạt ý kiến trái chiều, hỗn loạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纭 (phồn thể 紜) là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa, tơ sợi) + 云 (biểu âm). Wiktionary ghi nghĩa: đông đúc và lộn xộn. Hình ảnh tơ sợi rối như mây (云) gợi sự hỗn loạn, đông đúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 众说纷纭,难以决断。zhòng shuō fēnyún, nán yǐ juéduàn. thanh 4

    Mọi người nói mỗi người một kiểu, khó mà quyết định.

  • 战场上纷纭嘈杂,一片混乱。zhànchǎng shàng fēnyún cáozá, yīpiàn hǔnluàn. thanh 4

    Chiến trường hỗn loạn, ồn ào náo nhiệt.

  • 事情纷纭,让人无所适从。shìqíng fēnyún, ràng rén wú suǒ shìcóng. thanh 4

    Mọi việc rối bời, khiến người ta không biết theo ai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 纭, cùng pinyin yún nhưng 云 = mây

  • cùng bộ 糸, thường đi cùng 纭 trong từ 纷纭, dễ nhớ nhầm nghĩa từng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.