Từ vựng tiếng Trung
lùn*tán

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn (nơi để bàn luận, trao đổi ý kiến; cả nghĩa thực tế như sân khấu bục phát biểu và nghĩa kỹ thuật số như forum trên mạng)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

论坛 có hai nghĩa chính: (1) diễn đàn trang trọng (hội nghị, sự kiện) và (2) forum trên internet. Trong tiếng Việt, 网络论坛 tương đương 'forum' hoặc 'diễn đàn trực tuyến'. 坛 trong từ này có nghĩa bục/sân, khác với 坛 chỉ bình đựng rượu.

Câu ví dụ

  • 他在国际论坛上发表了演讲Tā zài guójì lùntán shàng fābiǎo le yǎnjiǎng thanh 1

    Anh ấy phát biểu tại diễn đàn quốc tế

  • 我在网络论坛上找到了答案Wǒ zài wǎngluò lùntán shàng zhǎodào le dá'àn thanh 3

    Tôi tìm được câu trả lời trên diễn đàn mạng

  • 这个经济论坛每年举办一次Zhège jīngjì lùntán měinián jǔbàn yīcì thanh 4

    Diễn đàn kinh tế này được tổ chức mỗi năm một lần

  • 网络论坛让人们可以自由讨论Wǎngluò lùntán ràng rénmen kěyǐ zìyóu tǎolùn thanh 3

    Diễn đàn mạng cho phép mọi người thảo luận tự do

Kết hợp thường gặp

  • 国际论坛guójì lùntán thanh 2

    diễn đàn quốc tế

  • 网络论坛wǎngluò lùntán thanh 3

    diễn đàn mạng, forum

  • 经济论坛jīngjì lùntán thanh 1

    diễn đàn kinh tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.