Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ các diễn đàn trực tuyến hoặc hội nghị thảo luận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luận đàn
Từng chữ
- 论luậnbàn bạc
- 坛đànđàn cúng tế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa论坛 có hai nghĩa chính: (1) diễn đàn trang trọng (hội nghị, sự kiện) và (2) forum trên internet. Trong tiếng Việt, 网络论坛 tương đương 'forum' hoặc 'diễn đàn trực tuyến'. 坛 trong từ này có nghĩa bục/sân, khác với 坛 chỉ bình đựng rượu.
Câu ví dụ
- 他在国际论坛上发表了演讲
Anh ấy phát biểu tại diễn đàn quốc tế
- 我在网络论坛上找到了答案
Tôi tìm được câu trả lời trên diễn đàn mạng
- 这个经济论坛每年举办一次
Diễn đàn kinh tế này được tổ chức mỗi năm một lần
- 网络论坛让人们可以自由讨论
Diễn đàn mạng cho phép mọi người thảo luận tự do
Kết hợp thường gặp
- 国际论坛
diễn đàn quốc tế
- 网络论坛
diễn đàn mạng, forum
- 经济论坛
diễn đàn kinh tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.