Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa难堪 bao hàm cả nghĩa 'bẽ mặt/ngượng ngùng' và 'không thể chịu đựng'. existingMeaning 'không chịu nổi' chỉ đúng một phần — nghĩa phổ biến hơn là 'khó xử, bẽ mặt'. Phân biệt với 尴尬 (cam ngạc — lúng túng, awkward) — gần nghĩa nhưng 尴尬 nhẹ hơn.
Câu ví dụ
- 他的话让我感到很难堪。
Lời anh ấy nói khiến tôi cảm thấy rất ngượng ngùng.
- 在公众面前出错真的很难堪。
Mắc lỗi trước đám đông thực sự rất bẽ mặt.
- 这个问题让主持人陷入难堪的局面。
Câu hỏi này đẩy người dẫn chương trình vào tình huống khó xử.
- 她装作没听见,避免了难堪。
Cô ấy giả vờ không nghe thấy, tránh được cái khó xử.
Kết hợp thường gặp
- 感到难堪
cảm thấy ngượng ngùng, khó xử
- 难堪的局面
tình huống khó xử
- 令人难堪
khiến người ta bẽ mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.