Từ vựng tiếng Trung
nán*kān

Nghĩa tiếng Việt

khó xử, bẽ mặt, ngượng ngùng; tình huống khiến người ta cảm thấy xấu hổ hoặc không thể chịu đựng

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

10 nét

Bộ: (đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

难堪 bao hàm cả nghĩa 'bẽ mặt/ngượng ngùng' và 'không thể chịu đựng'. existingMeaning 'không chịu nổi' chỉ đúng một phần — nghĩa phổ biến hơn là 'khó xử, bẽ mặt'. Phân biệt với 尴尬 (cam ngạc — lúng túng, awkward) — gần nghĩa nhưng 尴尬 nhẹ hơn.

Câu ví dụ

  • 他的话让我感到很难堪。Tā de huà ràng wǒ gǎndào hěn nánkān. thanh 1

    Lời anh ấy nói khiến tôi cảm thấy rất ngượng ngùng.

  • 在公众面前出错真的很难堪。Zài gōngzhòng miànqián chūcuò zhēn de hěn nánkān. thanh 4

    Mắc lỗi trước đám đông thực sự rất bẽ mặt.

  • 这个问题让主持人陷入难堪的局面。Zhège wèntí ràng zhǔchírén xiànrù nánkān de júmiàn. thanh 4

    Câu hỏi này đẩy người dẫn chương trình vào tình huống khó xử.

  • 她装作没听见,避免了难堪。Tā zhuāngzuò méi tīngjiàn, bìmiǎn le nánkān. thanh 1

    Cô ấy giả vờ không nghe thấy, tránh được cái khó xử.

Kết hợp thường gặp

  • 感到难堪gǎndào nánkān thanh 3

    cảm thấy ngượng ngùng, khó xử

  • 难堪的局面nánkān de júmiàn thanh 2

    tình huống khó xử

  • 令人难堪lìng rén nánkān thanh 4

    khiến người ta bẽ mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.