Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để mô tả tình huống hoặc tâm trạng khó xử
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nan kham
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 堪khamchịu đựng; chịu được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa难堪 bao hàm cả nghĩa 'bẽ mặt/ngượng ngùng' và 'không thể chịu đựng'. existingMeaning 'không chịu nổi' chỉ đúng một phần — nghĩa phổ biến hơn là 'khó xử, bẽ mặt'. Phân biệt với 尴尬 (cam ngạc — lúng túng, awkward) — gần nghĩa nhưng 尴尬 nhẹ hơn.
Câu ví dụ
- 他的话让我感到很难堪。
Lời anh ấy nói khiến tôi cảm thấy rất ngượng ngùng.
- 在公众面前出错真的很难堪。
Mắc lỗi trước đám đông thực sự rất bẽ mặt.
- 这个问题让主持人陷入难堪的局面。
Câu hỏi này đẩy người dẫn chương trình vào tình huống khó xử.
- 她装作没听见,避免了难堪。
Cô ấy giả vờ không nghe thấy, tránh được cái khó xử.
Kết hợp thường gặp
- 感到难堪
cảm thấy ngượng ngùng, khó xử
- 难堪的局面
tình huống khó xử
- 令人难堪
khiến người ta bẽ mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.