Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa报刊 mang tính tổng quát hơn 报纸 (tờ báo). Từ này xuất hiện nhiều trong văn phong trang trọng, học thuật. 报刊亭 là ki-ốt bán báo tạp chí ngoài đường phố.
Câu ví dụ
- 图书馆订了很多报刊
Thư viện đặt mua rất nhiều báo và tạp chí
- 他每天早上都会看报刊
Mỗi buổi sáng anh ấy đều đọc báo
- 报刊杂志上刊登了这篇文章
Bài viết này được đăng trên báo và tạp chí
- 网络媒体冲击了传统报刊
Truyền thông mạng đã tác động đến báo chí truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 报刊杂志
báo và tạp chí
- 订阅报刊
đặt mua báo
- 传统报刊
báo chí truyền thống
- 报刊亭
ki-ốt báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.