Từ vựng tiếng Trung
kǎn砍
Nghĩa tiếng Việt
chặt
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
砍
Bộ: 石 (đá)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '石' (đá), gợi ý về hành động liên quan đến vật cứng.
- Bên phải là chữ '欠' (thiếu), gợi ý về việc cắt bỏ, làm mất đi phần nào đó.
→ 砍 có nghĩa là chặt, cắt, liên quan đến việc dùng sức mạnh để cắt đứt vật cứng.
Từ ghép thông dụng
砍树
chặt cây
砍价
mặc cả, trả giá
砍柴
chặt củi