Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kǎn*jià砍

Nghĩa tiếng Việt

mặc cả, trả giá

Âm Hán Việt

khảm giá

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

9 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ người cần dùng cấu trúc đối với ai mặc cả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khảm giá

Từng chữ

  • 砍khảmchặt, bổ
  • 价giágiá trị, giá cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在市场买东西可以砍价。Zài shìchǎng mǎi dōngxī kěyǐ kǎnjià. thanh 4
  • 她很擅长砍价。Tā hěn shàncháng kǎnjià. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.