Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn
jīng

Nghĩa tiếng Việt

chăm chú nhìn, không chớp mắt

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ chăm chú nhìn—thường tả sự tập trung cao.

Câu ví dụ

  • 他目不转睛地看着屏幕Tā mùbùzhuǎnjīng de kànzhe píngmù thanh 1

    Anh ấy chăm chú nhìn vào màn hình

  • 孩子们目不转睛Háizimen mùbùzhuǎnjīng thanh 2

    Trẻ em chăm chú nhìn

  • 目不转睛地观察mùbùzhuǎnjīng de guānchá thanh 4

    Chăm chú quan sát

  • 看得目不转睛kàn de mùbùzhuǎnjīng thanh 4

    Chăm chú nhìn đến mức không chớp mắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.