Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huǒyǎnjīnjīng

Nghĩa tiếng Việt

mắt lửa ngươi vàng (khả năng nhìn thấu sự thật)

Âm Hán Việt

hỏa nhãn kim tình

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ khả năng nhìn thấu bản chất của sự vật, sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hỏa nhãn kim tình

Từng chữ

  • hỏalửa
  • nhãncái mắt
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
  • tìnhcon ngươi mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有一双火眼金睛,骗子很难瞒过他。tā yǒu yīshuāng huǒyǎnjīnjīng, piànzi hěn nán mánguò tā thanh 1

    Anh ấy có đôi mắt tinh tường, kẻ lừa đảo rất khó qua mặt anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.