Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ khả năng nhìn thấu bản chất của sự vật, sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa nhãn kim tình
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 眼nhãncái mắt
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 睛tìnhcon ngươi mắt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他有一双火眼金睛,骗子很难瞒过他。
Anh ấy có đôi mắt tinh tường, kẻ lừa đảo rất khó qua mặt anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.