Từ vựng tiếng Trung
shàng*huǒ

Nghĩa tiếng Việt

Thượng hoả — bị nóng trong người (theo quan niệm y học cổ truyền Trung Hoa), gây ra các triệu chứng như nổi mụn, đau họng, táo bón, miệng lở.

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một, nhất)

3 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khái niệm xuất phát từ y học cổ truyền Trung Hoa (TCM), không tương đương hoàn toàn với khái niệm y học hiện đại; rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 吃太多辣的容易上火Chī tài duō là de róngyì shàng huǒ thanh 1

    Ăn nhiều đồ cay dễ bị nóng trong người

  • 他最近上火了,嘴里起了泡Tā zuìjìn shàng huǒ le, zuǐ lǐ qǐ le pào thanh 1

    Dạo này anh ấy bị nóng trong, trong miệng nổi bọng

  • 喝凉茶可以降火,防止上火Hē liángchá kěyǐ jiàng huǒ, fángzhǐ shàng huǒ thanh 1

    Uống trà mát có thể hạ hỏa, phòng chống nóng trong

  • 天气干燥,很容易上火Tiānqì gānzào, hěn róngyì shàng huǒ thanh 1

    Thời tiết hanh khô rất dễ bị nóng trong người

Kết hợp thường gặp

  • 容易上火róngyì shàng huǒ thanh 2

    dễ nóng trong người

  • jiàng thanh 4huǒ thanh 3 thanh 4huǒ thanh 3

    hạ hỏa, giải nhiệt

  • shàng thanh 4huǒ thanh 3le thanh 5

    bị nóng trong rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.