Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cơ thể bị nóng trong hoặc tâm trạng bực bội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng hỏa
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 火hỏalửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm xuất phát từ y học cổ truyền Trung Hoa (TCM), không tương đương hoàn toàn với khái niệm y học hiện đại; rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 吃太多辣的容易上火
Ăn nhiều đồ cay dễ bị nóng trong người
- 他最近上火了,嘴里起了泡
Dạo này anh ấy bị nóng trong, trong miệng nổi bọng
- 喝凉茶可以降火,防止上火
Uống trà mát có thể hạ hỏa, phòng chống nóng trong
- 天气干燥,很容易上火
Thời tiết hanh khô rất dễ bị nóng trong người
Kết hợp thường gặp
- 容易上火
dễ nóng trong người
- 降火去火
hạ hỏa, giải nhiệt
- 上火了
bị nóng trong rồi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.