Từ vựng tiếng Trung
shàng*huǒ

Nghĩa tiếng Việt

bị nóng trong

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một, nhất)

3 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 上: Hình ảnh của một đường thẳng và một nét ngang phía trên, biểu thị ý nghĩa 'trên', 'lên'.
  • 火: Hình ảnh của ngọn lửa, thể hiện ý nghĩa 'lửa', 'cháy'.

上火: Nghĩa là 'nổi lửa', chỉ trạng thái cơ thể bị nóng, dễ nổi cáu.

Từ ghép thông dụng

上班shàngbān

đi làm

上学shàngxué

đi học

火车huǒchē

tàu hỏa