Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

tội lỗi, sai lầm

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愆 = 衍 (Diễn, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim); chữ hình thanh. Bộ 心 xác nhận chữ liên quan đến nội tâm, tội lỗi xuất phát từ tâm. 衍 cho âm đọc qiān.

Hán-Việt: khiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiền": 衍 (diễn — lan tràn) + 心 (tâm — tâm can) — tội lỗi 愆 lan tràn từ trong tâm ra, không giữ được.

Gương Hán-Việt

khiền trong 愆尤 (Khiền Vưu — tội lỗi, sai lầm), 愆期 (Khiền Kỳ — trễ hạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 愆 mở khoá 愆尤 (khiền vưu — lỗi lầm), 愆期 (khiền kỳ — lỡ hẹn, trễ kỳ hạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愆 bronze 1
Kim văn
愆 seal 1
Tiểu triện

愆 là chữ hình thanh: 衍 biểu âm, 心 (tâm, tim) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là tội lỗi, sai lầm xuất phát từ lòng người. Cũng có nghĩa vượt quá, trễ hạn. Có hình kim văn và tiểu triện — chứng tỏ là chữ cổ. Thường xuất hiện trong 愆期 (khiền kỳ — trễ hạn) và 愆尤 (khiền vưu — tội lỗi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他深知自己的愆尤,誓要改过自新。tā shēn zhī zìjǐ de qiānyóu, shì yào gǎiguò zìxīn. thanh 1

    Anh ấy nhận rõ lỗi lầm của mình và thề cải tà quy chính.

  • 愆期交货,双方损失惨重。qiānqī jiāohuò, shuāngfāng sǔnshī cǎnzhòng. thanh 1

    Giao hàng trễ hạn khiến cả hai bên thua lỗ nặng.

  • 惹罪招愆,不如循规蹈矩。rě zuì zhāo qiān, bùrú xún guī dǎo jǔ. thanh 3

    Gây tội lầm lỗi, chẳng bằng tuân thủ kỷ cương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衍 là thành phần trong 愆, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng âm qiān, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.