Nghĩa tiếng Việt
thiếu, sứt mẻ; hất lên, ngẩng lên; giật lấy; tội lỗi; ngựa hèn
Âm Hán Việt
khiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 13 nét
骞 (phồn thể 騫) có bộ 馬 (mã) biểu nghĩa chỉ ngựa. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ ít dùng độc lập, nổi tiếng qua tên người Trương Khiên (张骞) — sứ giả con đường tơ lụa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động bay cao hoặc làm tính từ chỉ sự sứt mẻ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: khiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiên": bộ 馬 (ngựa) + âm khiên — Trương Khiên (张骞) cưỡi ngựa khiên dẫn đường mở Con đường Tơ lụa, bay cao như con chim soaring.
Gương Hán-Việt
khiên trong "Trương Khiên" (张骞 — nhà thám hiểm Hán mở đường sang Tây Vực)
Mở khoá kiến thức
Biết 骞 giúp nhận ra tên Trương Khiên (张骞) — nhân vật lịch sử quan trọng mở đầu Con đường Tơ lụa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骞 (phồn thể 騫) mang bộ 馬 (mã, ngựa). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 张骞出使西域,开辟了丝绸之路。
Trương Khiên đi sứ sang Tây Vực, mở ra Con đường Tơ lụa.
- 骞举是振奋的意思。
Khiên cử có nghĩa là vươn lên phấn chấn.
- 张骞是汉代著名的探险家。
Trương Khiên là nhà thám hiểm nổi tiếng thời Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.