Từ vựng tiếng Trung
huà化
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển hóa; thay đổi tính chất hoặc trạng thái của một vật
1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từCó thể đi sau động từ khác để chỉ sự biến đổi như 变化, 转化, 消化. Trong cụm 文 hóa, mang nghĩa 'văn minh, phong tục'. Từ liên quan: 变化 'thay đổi', 转化 'chuyển hóa', 融化 'tan chảy'.
Câu ví dụ
- 水变成冰,这是一个化的过程。
- 这个问题正在向好的方向发展化。
Kết hợp thường gặp
- 变化
- 文化
Từ khác chứa "化"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.