Từ vựng tiếng Trung
wén*huà文
化
Nghĩa tiếng Việt
văn hóa
2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
文
Bộ: 文 (văn)
4 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '文' biểu thị sự trang nhã, văn hóa và học thức.
- Chữ '化' có nghĩa là biến đổi, thay đổi, thể hiện sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
→ Kết hợp lại, '文化' có nghĩa là văn hóa, thể hiện sự phát triển của tri thức và phong tục tập quán của một cộng đồng.
Từ ghép thông dụng
文化交流
giao lưu văn hóa
文化差异
sự khác biệt văn hóa
文化遗产
di sản văn hóa