Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ các giá trị vật chất, tinh thần hoặc trình độ học vấn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn hóa
Từng chữ
- 文vănvăn; vẻ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
文化 cũng có nghĩa 'trình độ văn hóa'. 比如: 他没有文化 (anh ấy không có học vấn). Phân biệt 文明 (wénmíng - văn minh/civilization) ở level cao hơn.
Câu ví dụ
- 中国有五千年的文化。
- 我对不同国家的文化很感兴趣。
Kết hợp thường gặp
- 传统文化
- 文化交流
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.