Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wén*huà

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa; giáo dục, trình độ

Âm Hán Việt

văn hóa

2 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn)

4 nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ các giá trị vật chất, tinh thần hoặc trình độ học vấn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn hóa

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • hóabiến hoá, biến đổi

Tầng từ vựng

文化 cũng có nghĩa 'trình độ văn hóa'. 比如: 他没有文化 (anh ấy không có học vấn). Phân biệt 文明 (wénmíng - văn minh/civilization) ở level cao hơn.

Câu ví dụ

  • 中国有五千年的文化。Zhōngguó yǒu wǔqiān nián de wénhuà. thanh 1
  • 我对不同国家的文化很感兴趣。Wǒ duì bùtóng guójiā de wénhuà hěn gǎn xìngqù. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 传统文化chuántǒng wénhuà thanh 2
  • 文化交流wénhuà jiāoliú thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.