Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng phê phán tư duy hoặc thể chế không chịu thích nghi; mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 思维僵化会阻碍创新。
Tư duy cứng nhắc sẽ cản trở sự đổi mới.
- 体制僵化导致效率低下。
Thể chế cứng nhắc dẫn đến hiệu quả thấp.
- 不要让习惯僵化你的思维方式。
Đừng để thói quen làm cứng nhắc cách suy nghĩ của bạn.
- 改革目的是打破僵化的管理模式。
Mục đích cải cách là phá vỡ mô hình quản lý cứng nhắc.
Kết hợp thường gặp
- 思维僵化
tư duy cứng nhắc
- 体制僵化
thể chế cứng nhắc
- 僵化的观念
quan niệm cứng nhắc lỗi thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.