Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ trung tâm trong cụm danh từ hoặc làm tân ngữ cho động từ 发现 (phát hiện)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hóa thạch
Từng chữ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 科学家在山上发现了恐龙化石。
Các nhà khoa học đã phát hiện ra hóa thạch khủng long trên núi.
- 这些化石对研究古代生物非常重要。
Những hóa thạch này rất quan trọng đối với việc nghiên cứu sinh vật cổ đại.
- 煤炭和石油都属于化石燃料。
Than đá và dầu mỏ đều thuộc về nhiên liệu hóa thạch.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.