Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huà*shí化

Nghĩa tiếng Việt

hóa thạch

Âm Hán Việt

hóa thạch

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa)

4 nét

Bộ: 石 (đá)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ trung tâm trong cụm danh từ hoặc làm tân ngữ cho động từ 发现 (phát hiện)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hóa thạch

Từng chữ

  • 化hóabiến hoá, biến đổi
  • 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 科Kē thanh 1学xué thanh 2家jiā thanh 1在zài thanh 4山shān thanh 1上shàng thanh 4发fā thanh 1现xiàn thanh 4了le thanh 5恐kǒng thanh 3龙lóng thanh 2化huà thanh 4石shí. thanh 2。

    Các nhà khoa học đã phát hiện ra hóa thạch khủng long trên núi.

  • 这Zhè thanh 4些xiē thanh 1化huà thanh 4石shí thanh 2对duì thanh 4研yán thanh 2究jiū thanh 1古gǔ thanh 3代dài thanh 4生shēng thanh 1物wù thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2重zhòng thanh 4要yào. thanh 4。

    Những hóa thạch này rất quan trọng đối với việc nghiên cứu sinh vật cổ đại.

  • 煤Méi thanh 2炭tàn thanh 4和hé thanh 2石shí thanh 2油yóu thanh 2都dōu thanh 1属shǔ thanh 3于yú thanh 2化huà thanh 4石shí thanh 2燃rán thanh 2料liào. thanh 4。

    Than đá và dầu mỏ đều thuộc về nhiên liệu hóa thạch.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.