Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm với lượng từ cái hoặc khối
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thạch đầu
Từng chữ
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
石头 是 口语说法. 书面语 用 石 (shí) 或 岩石 (yánshí - đá núi). 常用语: 石头剪刀布 (trò chơi kéo búa bao). 在建筑: 石头路 (đường đá), 石头桥 (cầu đá).
Câu ví dụ
- 路边的石头很多。
- 他捡起一块石头扔进水里。
Kết hợp thường gặp
- 石头房子
- 一块石头
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.