Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể phải dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hóa trang
Từng chữ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 妆trangđồ trang điểm, trang sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ việc trang điểm cho khuôn nữ. Không nên nhầm với '装扮' (trang phục, hóa trang).
Câu ví dụ
- 她每天早上都要化妆半小时
Cô ấy mỗi sáng đều phải trang điểm nửa tiếng
- 化妆技术很重要
Kỹ thuật trang điểm rất quan trọng
- 她不化妆的时候也很漂亮
Cô ấy không trang điểm cũng rất đẹp
- 新娘的化妆很精致
Trang điểm của cô dâu rất tinh xảo
- 化妆包里有很多化妆品
Trong túi trang điểm có nhiều mỹ phẩm
Kết hợp thường gặp
- 化妆师
người trang điểm chuyên nghiệp
- 化妆品
mỹ phẩm
- 化妆包
túi đựng đồ trang điểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.