Từ vựng tiếng Trung
huà*zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm (làm đẹp cho khuôn mặt bằng mỹ phẩm)

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bộ: (nữ giới, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ việc trang điểm cho khuôn nữ. Không nên nhầm với '装扮' (trang phục, hóa trang).

Câu ví dụ

  • 她每天早上都要化妆半小时Tā měitiān zǎoshàng dōu yào huàzhuāng bàn xiǎoshí thanh 1

    Cô ấy mỗi sáng đều phải trang điểm nửa tiếng

  • 化妆技术很重要Huàzhuāng jìshù hěn zhòngyào thanh 4

    Kỹ thuật trang điểm rất quan trọng

  • 她不化妆的时候也很漂亮Tā bù huàzhuāng de shíhòu yě hěn piàoliang thanh 1

    Cô ấy không trang điểm cũng rất đẹp

  • 新娘的化妆很精致Xīnniáng de huàzhuāng hěn jīngzhì thanh 1

    Trang điểm của cô dâu rất tinh xảo

  • 化妆包里有很多化妆品Huàzhuāng bāo lǐ yǒu hěnduō huàzhuāngpǐn thanh 4

    Trong túi trang điểm có nhiều mỹ phẩm

Kết hợp thường gặp

  • 化妆师huàzhuāngshī thanh 4

    người trang điểm chuyên nghiệp

  • 化妆品huàzhuāngpǐn thanh 4

    mỹ phẩm

  • 化妆包huàzhuāngbāo thanh 4

    túi đựng đồ trang điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.