Từ vựng tiếng Trung
huà*féi

Nghĩa tiếng Việt

phân bón hóa học

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong nông nghiệp: phân bón hóa học. Phân biệt với 'phân hữu cơ' (有机肥). Hán-Việt: 'hoà phì'.

Câu ví dụ

  • 给庄稼施化肥Gěi zhuāngjia shī huàféi thanh 3

    Bón phân cho cây trồng

  • 化肥厂Huàféi chǎng thanh 4

    Nhà máy phân bón

  • 有机化肥Yǒujī huàféi thanh 3

    Phân bón hữu cơ

  • 使用化肥Shǐyòng huàféi thanh 3

    Sử dụng phân bón

  • 化肥污染Huàféi wūrǎn thanh 4

    Ô nhiễm do phân bón

Kết hợp thường gặp

  • 施化肥shī huàféi thanh 1

    bón phân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.