Từ vựng tiếng Trung
féi*liào肥
料
Nghĩa tiếng Việt
phân bón
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
肥
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
8 nét
料
Bộ: 斗 (cái đấu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '肥' có bộ '月', thường liên quan đến cơ thể hoặc thịt, gợi ý đến sự dồi dào, mập mạp.
- '料' có bộ '斗', gợi ý đến việc đo lường hay tính toán, kết hợp với '米' (gạo) chỉ các loại vật liệu hoặc nguyên liệu.
→ Kết hợp lại, '肥料' có nghĩa là phân bón, chỉ chất liệu dùng để làm cho đất đai phì nhiêu.
Từ ghép thông dụng
肥胖
béo phì
肥沃
phì nhiêu
材料
nguyên liệu