Nghĩa tiếng Việt
béo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肥 = 月 (vốn 肉, thịt) + 巴 (vốn là 卪 trong cách hiểu hội ý, hoặc là dạng giản hoá của 妃 biểu âm). Theo Thuyết Văn: hội ý 肉+卪 (thịt + người quỳ). Theo Ji Xusheng (2004): hình thanh 肉+妃 (giản lược thành 巴).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /féi/rộng rãi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phì": 月 (thịt) + 巴 — nhiều thịt thì 'phì'; nhớ 减肥 (giảm béo), 肥皂 (xà phòng), 肥沃 (phì nhiêu).
Gương Hán-Việt
'phì' trong 'phì nhiêu', 'mập phì', 'phì đại'
Mở khoá kiến thức
Biết 肥 là mở 减肥, 肥皂, 化肥, 肥沃, 肥料, 肥胖 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肥 có hai cách giải thích: (1) Thuyết Văn xem là chữ hội ý 肉 + 卪 (thịt + người quỳ); (2) Ji Xusheng (2004) cho là chữ hình thanh 肉 (biểu nghĩa) + 妃 (biểu âm, được giản lược viết thành 巴). Nghĩa: béo, mập, phì nhiêu (đất); phân bón.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她最近在减肥。
Gần đây cô ấy đang giảm cân.
- 请用肥皂洗手。
Xin dùng xà phòng rửa tay.
- 这块土地很肥沃。
Mảnh đất này rất phì nhiêu.
- 农民给田里施化肥。
Nông dân bón phân hoá học cho ruộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.