Từ vựng tiếng Trung
féi*zào

Nghĩa tiếng Việt

xà phòng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (trắng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '肥' có bộ '月', liên quan đến thịt và sự béo. Thêm phần '巴' chỉ âm đọc.
  • Chữ '皂' có bộ '白', gợi ý nghĩa về màu sắc trắng của xà phòng. Phần '早' chỉ âm đọc.

肥皂 có nghĩa là xà phòng, thể hiện sự kết hợp của màu sắc và tính chất béo trơn của xà phòng.

Từ ghép thông dụng

肥皂féizào

xà phòng

肥胖féipàng

béo phì

肥料féiliào

phân bón