Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho môi trường, nước, không khí, hoặc trừu tượng.
Câu ví dụ
- 我们需要净化水质
Chúng ta cần làm sạch nước
- 这个装置可以净化空气
Thiết bị này có thể làm sạch không khí
- 净化心灵
Thanh lọc tâm hồn
- 净化环境很重要
Làm sạch môi trường rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 净化空气
làm sạch không khí
- 净化水质
làm sạch nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.