Từ vựng tiếng Trung
jìng*huà

Nghĩa tiếng Việt

làm sạch, thanh lọc

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

8 nét

Bộ: (cái muỗng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho môi trường, nước, không khí, hoặc trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 我们需要净化水质Wǒmen xūyào jìnghuà shuǐzhì thanh 3

    Chúng ta cần làm sạch nước

  • 这个装置可以净化空气Zhège zhuāngzhì kěyǐ jìnghuà kōngqì thanh 4

    Thiết bị này có thể làm sạch không khí

  • 净化心灵Jìnghuà xīnlíng thanh 4

    Thanh lọc tâm hồn

  • 净化环境很重要Jìnghuà huánjìng hěn zhòngyào thanh 4

    Làm sạch môi trường rất quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • 净化空气jìnghuà kōngqì thanh 4

    làm sạch không khí

  • 净化水质jìnghuà shuǐzhì thanh 4

    làm sạch nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.