Từ vựng tiếng Trung
jìng*huà净
化
Nghĩa tiếng Việt
làm sạch
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
净
Bộ: 冫 (băng)
8 nét
化
Bộ: 匕 (cái muỗng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 净: Bao gồm bộ băng '冫' và phần '争' (tranh) có nghĩa là làm sạch, thanh lọc.
- 化: Bao gồm bộ '匕' và phần '人' (người) có nghĩa là thay đổi, biến hóa.
→ 净化 có nghĩa là quá trình làm sạch hoặc thanh lọc, biến đổi để trở nên sạch sẽ hơn.
Từ ghép thông dụng
净水
nước sạch
净化器
máy lọc
净化空气
lọc không khí