Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tác động, thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ sự việc, thỏa thuận hoặc kết quả tốt đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xúc thành
Từng chữ
- 促xúcvội vã, gấp
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự thúc đẩy kết quả—thành công, hợp tác, hòa bình.
Câu ví dụ
- 这个因素促成了他的成功
Yếu tố này thúc đẩy thành công của anh ấy
- 我们要促成合作
Chúng ta phải thúc đẩy hợp tác
- 促成这件事
Thúc đẩy việc này
- 促成和平
Thúc đẩy hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 促成合作
thúc đẩy hợp tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.