Từ vựng tiếng Trung
yī一
shì事
wú无
chéng成
Nghĩa tiếng Việt
không đạt được gì
4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
事
Bộ: 亅 (quyết, cây gậy)
8 nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
成
Bộ: 戈 (mác, binh khí)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: biểu tượng của sự đơn giản và khởi đầu.
- 事: kết hợp của các nét thể hiện một sự việc hay sự kiện.
- 无: không có, thể hiện sự thiếu vắng hoặc không tồn tại.
- 成: hoàn thành, thể hiện sự đạt được mục tiêu hoặc kết quả.
→ 一事无成: không hoàn thành việc gì cả, chỉ sự thất bại.
Từ ghép thông dụng
一切
tất cả, mọi thứ
事情
sự việc, chuyện
无论
bất kể, mặc dù
成功
thành công