Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để tự than thở hoặc phê phán ai đó không đạt được thành tựu gì trong cuộc sống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất sự vô thành
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 无vôkhông có
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, chỉ sự thất bại hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 他感觉一事无成
Anh ấy cảm thấy không đạt được gì
- 别让自己一事无成
Đừng để bản thân không đạt được gì
- 他一生一事无成
Anh ấy cả đời không đạt được gì
- 年轻时不应该一事无成
Khi trẻ không nên không đạt được gì
Kết hợp thường gặp
- 一生一事无成
cả đời không thành công
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.