Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như khoảng cách, phát triển, quy hoạch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành hương
Từng chữ
- 城thànhthành trì; xây thành
- 乡hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa城乡 là cặp đối lập quan trọng trong chính sách xã hội Trung Quốc. Phân biệt: 城乡 (thành thị đối lập nông thôn) vs 城镇 (thành phố và thị trấn — chỉ khu vực đô thị).
Câu ví dụ
- 政府致力于缩小城乡差距。
Chính phủ nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.
- 城乡一体化是国家发展的重要目标。
Nhất thể hóa thành thị - nông thôn là mục tiêu quan trọng của quốc gia.
- 城乡居民的收入差距在逐渐缩小。
Khoảng cách thu nhập giữa cư dân thành thị và nông thôn đang dần thu hẹp.
- 这项政策惠及城乡所有居民。
Chính sách này mang lại lợi ích cho tất cả cư dân thành thị và nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 城乡差距
khoảng cách thành thị - nông thôn
- 城乡一体化
nhất thể hóa thành thị - nông thôn
- 城乡居民
cư dân thành thị và nông thôn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.