Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa城乡 là cặp đối lập quan trọng trong chính sách xã hội Trung Quốc. Phân biệt: 城乡 (thành thị đối lập nông thôn) vs 城镇 (thành phố và thị trấn — chỉ khu vực đô thị).
Câu ví dụ
- 政府致力于缩小城乡差距。
Chính phủ nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.
- 城乡一体化是国家发展的重要目标。
Nhất thể hóa thành thị - nông thôn là mục tiêu quan trọng của quốc gia.
- 城乡居民的收入差距在逐渐缩小。
Khoảng cách thu nhập giữa cư dân thành thị và nông thôn đang dần thu hẹp.
- 这项政策惠及城乡所有居民。
Chính sách này mang lại lợi ích cho tất cả cư dân thành thị và nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 城乡差距
khoảng cách thành thị - nông thôn
- 城乡一体化
nhất thể hóa thành thị - nông thôn
- 城乡居民
cư dân thành thị và nông thôn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.