Từ vựng tiếng Trung
chéng*xiāng城
乡
Nghĩa tiếng Việt
thành thị và nông thôn
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
城
Bộ: 土 (đất)
10 nét
乡
Bộ: 阝 (gò đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 城: Kết hợp của bộ 土 (đất) và 成 (hoàn thành) thể hiện ý nghĩa nơi đất đai phát triển và hoàn thành, tức là thành phố.
- 乡: Có bộ 阝(gò đất), thể hiện khu vực địa lý có địa hình gò đồi, thường được hiểu là vùng nông thôn hoặc quê hương.
→ Thành phố và nông thôn, thể hiện các khu vực địa lý khác nhau.
Từ ghép thông dụng
城乡差距
khoảng cách giữa thành thị và nông thôn
城镇
thị trấn
乡村
làng quê