Từ vựng tiếng Trung
chéng*xiāng

Nghĩa tiếng Việt

thành hương — thành thị và nông thôn; toàn bộ các vùng đô thị và nông thôn

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

10 nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

城乡 là cặp đối lập quan trọng trong chính sách xã hội Trung Quốc. Phân biệt: 城乡 (thành thị đối lập nông thôn) vs 城镇 (thành phố và thị trấn — chỉ khu vực đô thị).

Câu ví dụ

  • 政府致力于缩小城乡差距。Zhèngfǔ zhìlì yú suōxiǎo chéngxiāng chājù. thanh 4

    Chính phủ nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.

  • 城乡一体化是国家发展的重要目标。Chéngxiāng yītǐhuà shì guójiā fāzhǎn de zhòngyào mùbiāo. thanh 2

    Nhất thể hóa thành thị - nông thôn là mục tiêu quan trọng của quốc gia.

  • 城乡居民的收入差距在逐渐缩小。Chéngxiāng jūmín de shōurù chājù zài zhújiàn suōxiǎo. thanh 2

    Khoảng cách thu nhập giữa cư dân thành thị và nông thôn đang dần thu hẹp.

  • 这项政策惠及城乡所有居民。Zhè xiàng zhèngcè huì jí chéngxiāng suǒyǒu jūmín. thanh 4

    Chính sách này mang lại lợi ích cho tất cả cư dân thành thị và nông thôn.

Kết hợp thường gặp

  • 城乡差距chéngxiāng chājù thanh 2

    khoảng cách thành thị - nông thôn

  • 城乡一体化chéngxiāng yītǐhuà thanh 2

    nhất thể hóa thành thị - nông thôn

  • 城乡居民chéngxiāng jūmín thanh 2

    cư dân thành thị và nông thôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.