Từ vựng tiếng Trung
lěi

Nghĩa tiếng Việt

xếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絫 là chữ độc thể thuộc bộ 糸 (tơ, sợi). Không có phân tích thành tố hay etymology từ nguồn Wiktionary. Chữ là đơn vị đo trọng lượng cổ của Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: luy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luy": bộ 糸 (tơ) — đơn vị đo nhỏ như sợi tơ, dùng trong hệ thống đo lường cổ Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

luy — đơn vị đo lường cổ, ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 絫 giúp hiểu hệ thống đo lường cổ Trung Hoa: 黍→絫→銖→兩→斤.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絫 không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Theo các từ điển cổ, 絫 là đơn vị trọng lượng nhỏ trong hệ thống đo lường cổ Trung Hoa (bằng 10 黍). Chữ thuộc bộ 糸, gợi ý liên quan đến sợi/tơ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 絫為古代重量單位,十黍為一絫。Lěi wéi gǔdài zhòngliàng dānwèi, shí shǔ wéi yī lěi. thanh 3

    絫 là đơn vị trọng lượng cổ, mười hạt kê bằng một 絫.

  • 絫字見於古代度量衡典籍。Lěi zì jiàn yú gǔdài dùliànghéng diǎnjí. thanh 3

    Chữ 絫 thấy trong điển tịch đo lường thời cổ.

  • 絫字今已廢用於計量。Lěi zì jīn yǐ fèi yòng yú jìliàng. thanh 3

    Chữ 絫 ngày nay không còn dùng trong đo lường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lěi, hình gần, dễ nhầm

  • cùng âm lěi, đều là chữ hội ý nhiều lớp

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.