Nghĩa tiếng Việt
xếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絫 là chữ độc thể thuộc bộ 糸 (tơ, sợi). Không có phân tích thành tố hay etymology từ nguồn Wiktionary. Chữ là đơn vị đo trọng lượng cổ của Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: luy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luy": bộ 糸 (tơ) — đơn vị đo nhỏ như sợi tơ, dùng trong hệ thống đo lường cổ Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
luy — đơn vị đo lường cổ, ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 絫 giúp hiểu hệ thống đo lường cổ Trung Hoa: 黍→絫→銖→兩→斤.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
絫 không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Theo các từ điển cổ, 絫 là đơn vị trọng lượng nhỏ trong hệ thống đo lường cổ Trung Hoa (bằng 10 黍). Chữ thuộc bộ 糸, gợi ý liên quan đến sợi/tơ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 絫為古代重量單位,十黍為一絫。
絫 là đơn vị trọng lượng cổ, mười hạt kê bằng một 絫.
- 絫字見於古代度量衡典籍。
Chữ 絫 thấy trong điển tịch đo lường thời cổ.
- 絫字今已廢用於計量。
Chữ 絫 ngày nay không còn dùng trong đo lường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.