Từ vựng tiếng Trung
lěi

Nghĩa tiếng Việt

nhiều đá; cao lớn

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磊 là chữ lặp ba lần bộ 石 (Thạch, đá). Theo Wiktionary đây là chữ triple ideograph: 石+石+石 tượng trưng cho nhiều đá chồng cao. Chữ hội ý thuần túy — hình ảnh ba khối đá xếp thành tháp.

Hán-Việt: lối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lối": ba tảng đá 石石石 xếp chồng cao — lối lạc quang minh, tâm hồn vững chắc như núi đá.

Gương Hán-Việt

lối lạc (磊落) — quang minh chính đại; quang minh lối lạc — tâm địa trong sạch

Mở khoá kiến thức

Biết 磊 mở khoá: 磊落 (quang minh chính đại), 光明磊落 (thành thật ngay thẳng), 磊磊 (nhiều đá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磊 seal 1
Tiểu triện

磊 (lối) từ hội ý ba chữ 石 (đá): 磊 = 石+石+石. Wiktionary ghi nhận đây là triple compound. Nghĩa gốc: nhiều đá, đống đá cao. Nghĩa phái sinh: quang minh chính đại (磊落) — tâm hồn trong sáng như đá tảng vững chắc. Seal script cho thấy ba khối đá xếp tam giác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为人光明磊落,从不做亏心事。Tā wéirén guāngmíng lěiluò, cóng bù zuò kuīxīn shì. thanh 1

    Anh ấy sống quang minh chính đại, không bao giờ làm điều trái lương tâm.

  • 她性格磊落,说话直接。Tā xìnggé lěiluò, shuōhuà zhíjiē. thanh 1

    Tính cách cô ấy thẳng thắn, nói chuyện trực tiếp.

  • 磊落的人不怕流言蜚语。Lěiluò de rén bù pà liúyán fēiyǔ. thanh 3

    Người quang minh chính đại không sợ lời đồn đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lěi, đều có nghĩa chồng đắp

  • cùng âm lěi/léi, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.