Nghĩa tiếng Việt
nhiều đá; cao lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磊 là chữ lặp ba lần bộ 石 (Thạch, đá). Theo Wiktionary đây là chữ triple ideograph: 石+石+石 tượng trưng cho nhiều đá chồng cao. Chữ hội ý thuần túy — hình ảnh ba khối đá xếp thành tháp.
Hán-Việt: lối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lối": ba tảng đá 石石石 xếp chồng cao — lối lạc quang minh, tâm hồn vững chắc như núi đá.
Gương Hán-Việt
lối lạc (磊落) — quang minh chính đại; quang minh lối lạc — tâm địa trong sạch
Mở khoá kiến thức
Biết 磊 mở khoá: 磊落 (quang minh chính đại), 光明磊落 (thành thật ngay thẳng), 磊磊 (nhiều đá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磊 (lối) từ hội ý ba chữ 石 (đá): 磊 = 石+石+石. Wiktionary ghi nhận đây là triple compound. Nghĩa gốc: nhiều đá, đống đá cao. Nghĩa phái sinh: quang minh chính đại (磊落) — tâm hồn trong sáng như đá tảng vững chắc. Seal script cho thấy ba khối đá xếp tam giác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他为人光明磊落,从不做亏心事。
Anh ấy sống quang minh chính đại, không bao giờ làm điều trái lương tâm.
- 她性格磊落,说话直接。
Tính cách cô ấy thẳng thắn, nói chuyện trực tiếp.
- 磊落的人不怕流言蜚语。
Người quang minh chính đại không sợ lời đồn đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.