Từ vựng tiếng Trung
jiàn*zhù*wù

Nghĩa tiếng Việt

Kiến trúc vật — công trình xây dựng, tòa nhà hoặc bất kỳ cấu trúc kiến trúc nào được xây dựng cố định.

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi xa)

9 nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bộ: (con bò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

建筑物 nhấn mạnh vật thể cụ thể đã xây xong; phân biệt với 建筑 (kiến trúc — cả ngành và nghệ thuật xây dựng).

Câu ví dụ

  • 这栋建筑物已有一百年历史了。Zhè dòng jiànzhúwù yǐ yǒu yī bǎi nián lìshǐ le. thanh 4

    Công trình này đã có lịch sử một trăm năm.

  • 市中心有许多古老的建筑物。Shì zhōngxīn yǒu xǔduō gǔlǎo de jiànzhúwù. thanh 4

    Trung tâm thành phố có nhiều công trình kiến trúc cổ.

  • 这座建筑物的设计非常独特。Zhè zuò jiànzhúwù de shèjì fēicháng dútè. thanh 4

    Thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.

  • 地震损坏了大量建筑物。Dìzhèn sǔnhuài le dàliàng jiànzhúwù. thanh 4

    Trận động đất đã phá hỏng nhiều công trình xây dựng.

Kết hợp thường gặp

  • 历史建筑物lìshǐ jiànzhúwù thanh 4

    công trình kiến trúc lịch sử

  • 公共建筑物gōnggòng jiànzhúwù thanh 1

    công trình công cộng

  • 建筑物倒塌jiànzhúwù dǎotā thanh 4

    công trình sụp đổ

  • 保护建筑物bǎohù jiànzhúwù thanh 3

    bảo tồn công trình kiến trúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.