Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 餐厅 (cān tīng - nhà hàng), 饭店 (fàn diàn - nhà hàng). 酒楼 mang sắc thái truyền thống, sang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 我们在酒楼吃饭
Chúng tôi ăn ở quán rượu
- 那家酒楼很有名
Quán rượu đó rất nổi tiếng
- 老酒楼的味道很好
Quán rượu cũ món ăn rất ngon
- 在酒楼举行婚礼
Tổ chức đám cưới ở quán rượu
Kết hợp thường gặp
- 老酒楼
Quán rượu cũ, lâu đời
- 著名酒楼
Quán rượu nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.