Từ vựng tiếng Trung
lǐ*chéng*bēi

Nghĩa tiếng Việt

cột mốc

3 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng, dặm)

7 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (đá)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 里: Biểu thị một đơn vị đo lường, có thể hiểu là khoảng cách.
  • 程: Kết hợp giữa '禾' (lúa) và '呈' (trình bày), biểu thị một quá trình hoặc hành trình.
  • 碑: Gồm '石' (đá) và '卑' (thấp kém), tạo thành nghĩa là một tấm đá khắc chữ, thường để tưởng nhớ.

里程碑: Một dấu mốc quan trọng trong hành trình, thường là một cột mốc đáng nhớ.

Từ ghép thông dụng

里程碑lǐchéngbēi

cột mốc quan trọng

公里gōnglǐ

kilômét

过程guòchéng

quá trình

石碑shíbēi

bia đá