Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ để chỉ một sự kiện mang tính bước ngoặt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lí trình bi
Từng chữ
- 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
- 碑bicái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự kiện đánh dấu giai đoạn quan trọng trong lịch sử, sự nghiệp hoặc đời sống cá nhân.
Câu ví dụ
- 这是人生中的一个重要里程碑。
Đây là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời.
- 结婚是人生新的里程碑。
Kết hôn là cột mốc mới trong cuộc đời.
- 这个项目是公司发展的里程碑。
Dự án này là cột mốc phát triển của công ty.
Kết hợp thường gặp
- 树立里程碑
- 历史性里程碑
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.