Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự kiện đánh dấu giai đoạn quan trọng trong lịch sử, sự nghiệp hoặc đời sống cá nhân.
Câu ví dụ
- 这是人生中的一个重要里程碑。
Đây là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời.
- 结婚是人生新的里程碑。
Kết hôn là cột mốc mới trong cuộc đời.
- 这个项目是公司发展的里程碑。
Dự án này là cột mốc phát triển của công ty.
Kết hợp thường gặp
- 树立里程碑
- 历史性里程碑
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.