Từ vựng tiếng Trung
róng*nà容
纳
Nghĩa tiếng Việt
chứa đựng
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
容
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
纳
Bộ: 纟 (sợi tơ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 容: Ký tự này bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần còn lại là chữ '谷' (thung lũng), tạo nên ý nghĩa về việc chứa đựng, dung nạp như trong một không gian rộng lớn dưới mái nhà.
- 纳: Ký tự này có bộ '纟' (sợi tơ) và chữ '内' (bên trong), thể hiện ý nghĩa về việc đưa sợi chỉ vào bên trong, tượng trưng cho việc nhận vào, chấp nhận.
→ 容纳: Có nghĩa là chứa đựng, chấp nhận, dung nạp.
Từ ghép thông dụng
容纳
chứa đựng, dung nạp
内容
nội dung
宽容
khoan dung