Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
róng*nà

Nghĩa tiếng Việt

chứa đựng, dung nạp (có thể chứa được bên trong)

Âm Hán Việt

dung nạp

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi kèm tân ngữ chỉ người hoặc vật để biểu thị sức chứa của một không gian hoặc tổ chức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dung nạp

Từng chữ

  • dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • nạpthu vào; giao nộp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个大厅能容纳五百人Zhège dàtīng néng róngnà wǔbǎi rén thanh 4

    Sảnh này có thể chứa được 500 người

  • stadiums 可容纳数万名观众Tǐyùchǎng kě róngnà shù wàn míng guānzhòng thanh 3

    Sân vận động có thể chứa được hàng vạn khán giả

  • 手机容纳太多照片Shǒujī róngnà tài duō zhàopiàn thanh 3

    Điện thoại chứa quá nhiều ảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.