Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm tân ngữ chỉ người hoặc vật để biểu thị sức chứa của một không gian hoặc tổ chức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dung nạp
Từng chữ
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
- 纳nạpthu vào; giao nộp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个大厅能容纳五百人
Sảnh này có thể chứa được 500 người
- stadiums 可容纳数万名观众
Sân vận động có thể chứa được hàng vạn khán giả
- 手机容纳太多照片
Điện thoại chứa quá nhiều ảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.