Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: căn hộ
Câu ví dụ
- 这是公寓
Đây là căn hộ
- 我喜欢公寓
Tôi thích 公寓
- 有公寓
Có 公寓
- 没有公寓
Không có 公寓
Kết hợp thường gặp
- 很公寓
很 公寓
- 非常公寓
非常 公寓
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.