Từ vựng tiếng Trung
gōng*yù

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: căn hộ

Câu ví dụ

  • 这是公寓Zhè shì 公寓 thanh 4

    Đây là căn hộ

  • 我喜欢公寓Wǒ xǐhuān 公寓 thanh 3

    Tôi thích 公寓

  • 有公寓Yǒu 公寓 thanh 3

    Có 公寓

  • 没有公寓Méiyǒu 公寓 thanh 2

    Không có 公寓

Kết hợp thường gặp

  • 很公寓很 公寓 thanh 5

    很 公寓

  • 非常公寓非常 公寓 thanh 5

    非常 公寓

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.