Từ vựng tiếng Trung
gōng*yù

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 公: Ký tự '八' (số tám) là bộ thủ, kết hợp cùng phần dưới tạo thành nghĩa công cộng, chung.
  • 寓: Ký tự này có bộ '宀' biểu thị mái nhà, kết hợp với các thành phần khác tạo nghĩa nơi ở, nơi cư ngụ.

公寓 có nghĩa là căn hộ chung cư, nơi ở công cộng.

Từ ghép thông dụng

公园gōngyuán

công viên

公共gōnggòng

công cộng

寓言yùyán

truyện ngụ ngôn