Từ vựng tiếng Trung
pēn*quán

Nghĩa tiếng Việt

Phun-tuyền — đài phun nước, vòi phun nước. Chỉ công trình phun nước trang trí ở quảng trường, công viên.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

喷泉 chỉ đài phun nước nhân tạo; để chỉ mạch nước phun tự nhiên dùng 间歇泉 (geyser) hoặc 泉水 (nước suối).

Câu ví dụ

  • 广场中央有一个大喷泉Guǎngchǎng zhōngyāng yǒu yīgè dà pēnquán thanh 3

    Ở trung tâm quảng trường có một đài phun nước lớn

  • 喷泉在夜晚很漂亮Pēnquán zài yèwǎn hěn piàoliang thanh 1

    Đài phun nước ban đêm rất đẹp

  • 孩子们在喷泉旁边玩耍Háizimen zài pēnquán pángbiān wánshuǎ thanh 2

    Bọn trẻ vui đùa bên cạnh đài phun nước

  • 这个喷泉是城市的标志Zhège pēnquán shì chéngshì de biāozhì thanh 4

    Đài phun nước này là biểu tượng của thành phố

Kết hợp thường gặp

  • 音乐喷泉yīnyuè pēnquán thanh 1

    đài phun nước nhạc nước

  • 喷泉广场pēnquán guǎngchǎng thanh 1

    quảng trường đài phun nước

  • 装饰喷泉zhuāngshì pēnquán thanh 1

    đài phun nước trang trí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.