Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa喷泉 chỉ đài phun nước nhân tạo; để chỉ mạch nước phun tự nhiên dùng 间歇泉 (geyser) hoặc 泉水 (nước suối).
Câu ví dụ
- 广场中央有一个大喷泉
Ở trung tâm quảng trường có một đài phun nước lớn
- 喷泉在夜晚很漂亮
Đài phun nước ban đêm rất đẹp
- 孩子们在喷泉旁边玩耍
Bọn trẻ vui đùa bên cạnh đài phun nước
- 这个喷泉是城市的标志
Đài phun nước này là biểu tượng của thành phố
Kết hợp thường gặp
- 音乐喷泉
đài phun nước nhạc nước
- 喷泉广场
quảng trường đài phun nước
- 装饰喷泉
đài phun nước trang trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.