Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả cảnh quan công viên, quảng trường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phún tuyền
Từng chữ
- 喷phúnphun, vọt; phì ra, xì ra
- 泉tuyềndòng suối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa喷泉 chỉ đài phun nước nhân tạo; để chỉ mạch nước phun tự nhiên dùng 间歇泉 (geyser) hoặc 泉水 (nước suối).
Câu ví dụ
- 广场中央有一个大喷泉
Ở trung tâm quảng trường có một đài phun nước lớn
- 喷泉在夜晚很漂亮
Đài phun nước ban đêm rất đẹp
- 孩子们在喷泉旁边玩耍
Bọn trẻ vui đùa bên cạnh đài phun nước
- 这个喷泉是城市的标志
Đài phun nước này là biểu tượng của thành phố
Kết hợp thường gặp
- 音乐喷泉
đài phun nước nhạc nước
- 喷泉广场
quảng trường đài phun nước
- 装饰喷泉
đài phun nước trang trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.