Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lái*fǎng

Nghĩa tiếng Việt

đến thăm; đến chơi

Âm Hán Việt

lai phỏng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn phong trang trọng, có thể kết hợp với danh từ chỉ người để tạo cụm danh từ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lai phỏng

Từng chữ

  • laiđến nơi
  • 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đến thăm, đến chơi.

Câu ví dụ

  • 欢迎来访Huānyíng láifǎng thanh 1

    Chào mừng đến thăm

  • 有人来访Yǒu rén láifǎng thanh 3

    Có người đến thăm

  • 接待来访jiēdài láifǎng thanh 1

    tiếp khách đến thăm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.