Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngoại giao — lãnh đạo hai nước thăm lẫn.
Câu ví dụ
- 两国领导人实现互访
Lãnh đạo hai nước thực hiện thăm hỏi lẫn nhau
- 朋友之间经常互访
Bạn bè thường xuyên thăm hỏi lẫn nhau
- 这次互访加强了双边关系
Lần thăm lẫn này đã tăng cường quan hệ hai bên
Kết hợp thường gặp
- 相互访问
thăm hỏi lẫn nhau
- 实现互访
thực hiện thăm lẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.