Nghĩa tiếng Việt
thăm nom
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訪 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến giao tiếp bằng lời, phần 方 cho âm đọc. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 访.
Hán-Việt: phỏng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phỏng": 訪 = 言 (lời nói) + 方 (phương, biểu âm) — hình ảnh người đến thăm, dùng lời nói để thăm hỏi, phỏng vấn.
Gương Hán-Việt
"phỏng" trong 訪問 (phỏng vấn), 拜訪 (bái phỏng — thăm viếng)
Mở khoá kiến thức
Biết 訪 (phỏng) mở khoá: 訪問 (phỏng vấn/thăm hỏi), 拜訪 (đến thăm), 採訪 (phóng viên đưa tin), 走訪 (đến thăm trực tiếp)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 言 (ngôn, lời nói) là biểu nghĩa, 方 (phương) là biểu âm. Nghĩa là thăm viếng, hỏi thăm. Việc thăm viếng đi đôi với lời nói — đến gặp và trò chuyện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他拜訪了老師表示感謝。
Anh ấy đến thăm thầy giáo để bày tỏ lòng biết ơn.
- 記者採訪了受災群眾。
Phóng viên phỏng vấn người dân bị thiệt hại.
- 總統訪美,兩國關係更密切。
Tổng thống thăm Mỹ, quan hệ hai nước thêm mật thiết.
- 訪古尋幽,陶冶心情。
Thăm di tích cổ, tìm nơi thanh vắng, thư thái tâm hồn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.