Từ vựng tiếng Trung
fǎng

Nghĩa tiếng Việt

thăm nom

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訪 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến giao tiếp bằng lời, phần 方 cho âm đọc. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 访.

Hán-Việt: phỏng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phỏng": 訪 = 言 (lời nói) + 方 (phương, biểu âm) — hình ảnh người đến thăm, dùng lời nói để thăm hỏi, phỏng vấn.

Gương Hán-Việt

"phỏng" trong 訪問 (phỏng vấn), 拜訪 (bái phỏng — thăm viếng)

Mở khoá kiến thức

Biết 訪 (phỏng) mở khoá: 訪問 (phỏng vấn/thăm hỏi), 拜訪 (đến thăm), 採訪 (phóng viên đưa tin), 走訪 (đến thăm trực tiếp)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 言 (ngôn, lời nói) là biểu nghĩa, 方 (phương) là biểu âm. Nghĩa là thăm viếng, hỏi thăm. Việc thăm viếng đi đôi với lời nói — đến gặp và trò chuyện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他拜訪了老師表示感謝。tā bàifǎng le lǎoshī biǎoshì gǎnxiè. thanh 1

    Anh ấy đến thăm thầy giáo để bày tỏ lòng biết ơn.

  • 記者採訪了受災群眾。jìzhě cǎifǎng le shòuzāi qúnzhòng. thanh 4

    Phóng viên phỏng vấn người dân bị thiệt hại.

  • 總統訪美,兩國關係更密切。zǒngtǒng fǎng měi, liǎng guó guānxi gèng mìqiè. thanh 3

    Tổng thống thăm Mỹ, quan hệ hai nước thêm mật thiết.

  • 訪古尋幽,陶冶心情。fǎng gǔ xún yōu, táoyě xīnqíng. thanh 3

    Thăm di tích cổ, tìm nơi thanh vắng, thư thái tâm hồn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 仿

    cùng âm fǎng, dễ nhầm khi viết, nghĩa khác nhau (bắt chước)

  • 访

    dạng giản thể của 訪, cùng chữ khác dạng

  • cùng bộ 言, đều liên quan đến giao tiếp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.