Từ vựng tiếng Trung
fáng*dōng房
东
Nghĩa tiếng Việt
chủ nhà
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
房
Bộ: 户 (cửa)
8 nét
东
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 房: Chữ này được kết hợp từ bộ '户' (cửa) và phần bên phải giống như mái nhà, thể hiện ý nghĩa liên quan đến nơi cư trú.
- 东: Gồm có bộ '木' (cây) và phần bên trên giống như mặt trời mọc ở phía đông, gợi ý về phương hướng.
→ 房东: Người sở hữu hoặc cho thuê nhà, thường được gọi là chủ nhà.
Từ ghép thông dụng
房子
ngôi nhà
房间
phòng, căn phòng
房租
tiền thuê nhà