Từ vựng tiếng Trung
guān*fáng官
房
Nghĩa tiếng Việt
Bí thư Nội các
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
官
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
房
Bộ: 户 (cửa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 官: Phần trên là 宀 (mái nhà) kết hợp với phần dưới là một phần của chữ 'khiếm khuyết' (欠), thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến chính quyền hoặc công chức.
- 房: Chữ 房 có thành phần 户 chỉ cửa và phương hướng, thường liên quan đến nơi chốn hoặc căn phòng.
→ 官房 có thể hiểu là phòng của các viên chức hoặc phòng chính quyền.
Từ ghép thông dụng
官房
phòng chính phủ
官员
quan chức
房间
phòng, căn phòng