Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả điều gì đó vĩ đại, gây tiếng vọng lớn (có thể tích cực như thành tựu, hoặc tiêu cực như tiếng nổ). Hán-Việt: 'kinh thiên động địa'.
Câu ví dụ
- 这是一场惊天动地的变革
Đây là một cuộc cải cách vĩ đại
- 惊天动地的成就
Thành tựu vĩ đại
- 发出惊天动地的响声
Phát ra tiếng nổ kinh thiên động địa
- 惊天动地的爱情故事
Câu chuyện tình yêu vĩ đại
- 惊天动地的胜利
Chiến thắng vang dội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.