Nghĩa tiếng Việt
dâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
献 = 鬳 (dạng giản thể viết thành 南, biểu âm cho xiàn) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó dùng tế lễ); chữ hình thanh. Trong dạng phồn thể 獻, phần bên trái là 鬳 (đồ đựng tế lễ). Chó (犬) là vật hiến tế thường dùng — từ đó nghĩa mở rộng: dâng lên, hiến tặng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàn/dâng hiến
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiến": dâng chó (犬) lên bàn thờ (鬳) — lễ hiến tế, từ đó nghĩa rộng: cống hiến, hiến dâng.
Gương Hán-Việt
hiến trong "cống hiến" (贡献), "hiến máu" (献血), "văn hiến" (文献)
Mở khoá kiến thức
Biết 献 (hiến) mở khoá: 贡献 (cống hiến), 奉献 (dâng hiến), 文献 (tài liệu), 献血 (hiến máu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
献 là dạng giản thể của 獻 (hiến), hình thanh (psc): 鬳 biểu âm cho xiàn, 犬 (khuyển, chó) biểu nghĩa. Chó là con vật hiến tế phổ biến trong lễ nghi cổ Trung Hoa. Nghĩa gốc: dâng con vật tế lễ lên tổ tiên. Mở rộng: hiến dâng, tặng, đóng góp. Kim văn và tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他为国家做出了重要贡献。
Anh ấy đã đóng góp quan trọng cho đất nước.
- 她去医院献血了。
Cô ấy đi bệnh viện hiến máu rồi.
- 这些历史文献很有价值。
Những tài liệu lịch sử này rất có giá trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.