Từ vựng tiếng Trung
gòng*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp; cống hiến

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

8 nét

Bộ: (chó)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: đóng góp; cống hiến

Câu ví dụ

  • 这是贡献Zhè shì 贡献 thanh 4

    Đây là đóng góp; cống hiến

  • 我喜欢贡献Wǒ xǐhuān 贡献 thanh 3

    Tôi thích 贡献

  • 有贡献Yǒu 贡献 thanh 3

    Có 贡献

  • 没有贡献Méiyǒu 贡献 thanh 2

    Không có 贡献

Kết hợp thường gặp

  • 很贡献很 贡献 thanh 5

    很 贡献

  • 非常贡献非常 贡献 thanh 5

    非常 贡献

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.